old wives' tale

old wives' tale

An old wives' tale says that eating carrots improves your eyesight.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuyện hoang đường, chuyện mê tín: "old wives' tale" chỉ một niềm tin, một câu chuyện hoặc một lời khuyên được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường dựa trên mê tín hoặc hiểu lầm, chứ không dựa trên sự thật khoa học.

dụ sử dụng
  • (Đừng tin rằng ăn cà rốt giúp bạn nhìn trong bóng tối; đó chỉ một chuyện hoang đường thôi.)
  • (Nhiều chuyện mê tín về thai kỳ đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dismiss something as an old wives' tale": bác bỏ điều đó chỉ chuyện hoang đường.
    • Scientists dismissed the claim as an old wives' tale. (Các nhà khoa học bác bỏ tuyên bố đó chỉ chuyện hoang đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Old wives' tale (cụm từ cố định): không biến thể phổ biến.
  • Old woman's tale (ít dùng): một biến thể hiếm, mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Superstition (n): mê tín, điều mê tín.
  • Myth (n): huyền thoại, chuyện hoang đường (trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Folk belief (n): tín ngưỡng dân gian.
  • Fallacy (n): ngụy biện, điều sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "old wives' tale".
Thành ngữ liên quan
  • A tall tale: chuyện phóng đại, chuyện khó tin (thường chuyện kể về một sự kiện kỳ lạ hoặc phi thường).

    • He told a tall tale about catching a fish as big as a car. (Anh ta kể một câu chuyện khó tin về việc bắt được một con to bằng một chiếc xe hơi.)
  • An old saw: một câu tục ngữ , một câu nói thường lặp đi lặp lại (đôi khi có thể chuyện hoang đường).

    • "An apple a day keeps the doctor away" is an old saw that might have some truth. ("Một quả táo mỗi ngày giúp bạn tránh xa bác sĩ" một câu nói có thể chút sự thật.)